[chuàng]
sảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
怆然chuàng rán
sảng nhiên
(Văn) Vẻ mặt bi thương
怆痛chuàng tòng
sảng thống
Đau buồn sâu sắc; mím môi thở mạnh; thổi hơi để chơi nhạc
凄怆qī chuàng
thê sảng
đau đớn; đau lòng; xé lòng
悲怆bēi chuàng
bi sảng
đau buồn; bi thảm
目怆有天mù chuàng yǒu tiān
mục sảng hữu thiên
nhìn trời trong đau buồn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.