[huái guǐ tāi]
hoài quỷ thai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
心怀鬼胎xīn huái guǐ tāi
tâm hoài quỷ thai
Mang ý đồ xấu, không thể nói ra