[huái lǐ]
hoài lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
揣在怀里chuāi zài huái lǐ
suy
nhét vào trong lòng
搋在怀里chuāi zài huái lǐ
soai tại hoài lý
nhét vào trong ngực; cũng viết 揣在懷裡|揣在怀里
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.