[huái yuǎn]
hoài viễn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
怀远县huái yuǎn xiàn
hoài viễn huyện
Huaiyuan, một huyện ở Bengbu 蚌埠[Beng4bu4], An Huy
李怀远lǐ huái yuǎn
lý hoài viễn
Li Huaiyuan, quan chức cao cấp thời nhà Đường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.