[huái yí]
hoài nghi
他的话叫人怀疑
tā de huà jiào rén huái yí
Lời anh ta nói khiến người ta nghi ngờ
对于这个结论谁也没有怀疑
duì yú zhè ge jié lùn shuí yě méi yǒu huái yí
Đối với kết luận này không ai nghi ngờ
我怀疑他今天来不了
wǒ huái yí tā jīn tiān lái bù liǎo
Tôi nghi ngờ hôm nay anh ta không đến được