[niàn zhū]
niệm châu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
念珠菌症niàn zhū jūn zhèng
niệm châu khuẩn chứng
bệnh nấm Candida; tưa miệng
玫瑰念珠méi guī niàn zhū
mai khôi niệm châu
chuỗi hạt Mân Côi