[kuài bǎn]
khoái bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
快板儿kuài bǎn ér
khoái bản nhi
tiết tấu gõ; nói lối với nhạc đệm bằng bảng gõ
快板儿书kuài bǎn ér shū
khoái bản nhi thư
Truyện nói trên ván
稍快板shāo kuài bǎn
sảo
allegretto
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.