[yōu huàn]
ưu hoạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饱经忧患bǎo jīng yōu huàn
bão kinh ưu hoạn
kinh qua nhiều đau khổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.