[yōu xīn]
ưu tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
忧心忡忡yōu xīn chōng chōng
ưu tâm xung xung
hết sức lo lắng và đau buồn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.