[zhōng zhēn]
trung trinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
忠贞不渝zhōng zhēn bù yú
trung trinh bất du
trung thành không đổi; trung thủy và kiên định
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.