[zhōng gào]
trung cáo
一再忠告
yí zài zhōng gào
Nhiều lần khuyên bảo
接受忠告
jiē shòu zhōng gào
Tiếp nhận lời khuyên
给你一个忠告
gěi nǐ yí gè zhōng gào
Cho bạn một lời khuyên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.