[wàng cān]
vong xan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
忘餐废寝wàng cān fèi qǐn
vong xan phế tẩm
xem 廢寢忘食|废寝忘食[fei4 qin3 wang4 shi2]
废寝忘餐fèi qǐn wàng cān
phế tẩm vong xan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.