[wàng ēn]
vong ân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
忘恩负义wàng ēn fù yì
vong ân phụ nghĩa
quên ơn phản nghĩa; vong ơn bội nghĩa; đá ân nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.