[tè]
thắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
忒儿tè ér
thắc nhi
Tiếng kêu của chim khi vỗ cánh gấp; đau lòng, yêu thương
赫卡忒hè kǎ tè
hách ca
Hecate
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.