[rěn chǐ]
nhẫn sỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
含忍耻辱hán rěn chǐ rǔ
hàm nhẫn sỉ nhục
chịu nhục; chấp nhận sự sỉ nhục; nhẫn nhịn chịu đựng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.