[rěn zhě]
nhẫn giả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
忍者龟rěn zhě guī
nhẫn giả quy
Teenage Mutant Ninja Turtles; xem 忍者神龜|忍者神龟[Ren3 zhe3 Shen2 gui1]
忍者神龟rěn zhě shén guī
nhẫn giả thần quy
Teenage Mutant Ninja Turtles, loạt truyện tranh Mỹ, xuất hiện đầu tiên năm 1984, cũng có phim, trò chơi điện tử, v.v.
火影忍者huǒ yǐng rěn zhě
hoả ảnh nhẫn giả
Naruto, loạt manga và anime
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.