[rěn tòng]
nhẫn thống
忍痛不言忍痛割爱忍痛离去
rěn tòng bù yán rěn tòng gē ài rěn tòng lí qù
Nhịn đau không nói, nhịn đau dứt tình, nhịn đau rời đi
忍痛割爱rěn tòng gē ài
nhẫn thống cắt ái
đành lòng chia xa thứ mà mình trân quý