[rěn xīn]
nhẫn tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不忍心bù rěn xīn
bất nhẫn tâm
không thể chịu được
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.