[xīn jìng]
tâm tĩnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
平心静气píng xīn jìng qì
bình tâm tĩnh khí
Tâm trạng bình hòa, thái độ điềm tĩnh