[xīn ruǎn]
tâm nhuyễn
她这个人就是心软,见不得人家xIn心伤心落泪
tā zhè ge rén jiù shì xīn ruǎn , jiàn bù dé rén jiā xIn xīn shāng xīn luò lèi
Cô ấy là người mềm lòng, không đành lòng nhìn người khác đau khổ rơi lệ
嘴硬心软zuǐ yìng xīn ruǎn
chuỷ ngạnh tâm nhuyễn
xem 刀子嘴,豆腐心[dao1 zi5 zui3 , dou4 fu5 xin1]