[xīn dǎn]
tâm đảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
心胆俱裂xīn dǎn jù liè
tâm đảm câu liệt
sợ hết hồn vía
惊心胆颤jīng xīn dǎn chàn
kinh tâm đảm chiến
đáng sợ; sợ hãi