[xīn jīng]
tâm kinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苦心经营kǔ xīn jīng yíng
khổ tâm kinh doanh
dày công gầy dựng sự nghiệp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.