汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
心细 (xīn xì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
心细
【心細】
[xīn xì]
tâm tế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
cẩn thận
2
tỉ mỉ
Ví dụ
大心细
dà xīn xì
Cẩn thận, tỉ mỉ
Từ ghép
0 từ chứa “心细”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
细心
大~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
心
xīn
tâm
Bộ phận bên trong lồng ngực, bơm máu đi khắp cơ thể; trái tim; Tâm trí, tinh thần, cảm xúc của con người; Trạng thái tinh thần, cảm xúc, thái độ
细
xì
tế
mỏng, nhỏ, thon; không dày, không to; mịn, nhỏ li ti; không thô, không cục; tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận; không qua loa