[xīn shèng]
tâm thịnh
求学心盛1年轻心盛,敢想敢干
qiú xué xīn shèng 1 nián qīng xīn shèng , gǎn xiǎng gǎn gān
Ham học hỏi, trẻ tuổi đầy chí khí, dám nghĩ dám làm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.