[xīn tòng]
tâm thống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
思之心痛sī zhī xīn tòng
tư
một suy nghĩ gây đau lòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.