[xīn shù]
tâm thuật
心术不正
xīn shù bú zhèng
Tâm địa xấu xa
他是个有心术的人
tā shì gè yǒu xīn shù de rén
Anh ta là người có mưu đồ
测心术cè xīn shù
trắc tâm thuật
đọc suy nghĩ
传心术chuán xīn shù
truyền tâm thuật
thần giao cách cảm