汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
心悸 (xīn jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
心悸
[xīn jì]
tâm quý
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đánh trống ngực
Ví dụ
令人心悸
lìng rén xīn jì
khiến người ta sợ hãi
Từ ghép
0 từ chứa “心悸”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
由贫血、心脏病等引起心脏跳动加速,加强和节律不齐
2
〈书〉心里害怕
令人~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
心
xīn
tâm
Bộ phận bên trong lồng ngực, bơm máu đi khắp cơ thể; trái tim; Tâm trí, tinh thần, cảm xúc của con người; Trạng thái tinh thần, cảm xúc, thái độ
悸
jì
quý
Đập nhanh, đập mạnh (tim); Run sợ, sợ hãi