[xīn huái]
tâm hoài
心怀不满心怀鬼胎
xīn huái bù mǎn xīn huái guǐ tāi
Mang trong lòng sự bất mãn, mang trong lòng mưu đồ
心怀叵测
xīn huái pǒ cè
Có ý đồ xấu
抒写心怀
shū xiě xīn huái
Bày tỏ tâm tư
心怀坦荡
xīn huái tǎn dàng
Tâm hồn rộng mở
心怀开阔
xīn huái kāi kuò
Tâm hồn khoáng đạt