汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
心志 (xīn zhì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
心志
[xīn zhì]
tâm chí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
ý chí
2
nghị lực
3
khát vọng
Ví dụ
心志不移
xīn zhì bù yí
Ý chí kiên định
Từ ghép
0 từ chứa “心志”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
意志
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
意志
~不移
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
心
xīn
tâm
Bộ phận bên trong lồng ngực, bơm máu đi khắp cơ thể; trái tim; Tâm trí, tinh thần, cảm xúc của con người; Trạng thái tinh thần, cảm xúc, thái độ
志
zhì
chí
Ý chí, nghị lực, sự quyết tâm; Khát vọng, mục tiêu, nguyện vọng; Ghi chép, biên niên sử