[yì zhì]
ý chí
意志薄弱
yì zhì bó ruò
Ý chí yếu đuối
意志坚强
yì zhì jiān qiáng
Ý chí kiên cường
不屈不挠的意志
bù qū bù náo de yì zhì
Ý chí không lùi bước
意志力yì zhì lì
ý chí lực
sức mạnh ý chí
德意志dé yì zhì
đức ý chí
Deutschland; Đức
求生意志qiú shēng yì zhì
cầu sinh ý chí
ý chí sống
自由意志zì yóu yì zhì
tự do ý chí
ý chí tự do
唯意志论wéi yì zhì lùn
duy ý chí luận
chủ nghĩa duy ý chí; quan điểm siêu hình, đặc biệt theo Schopenhauer 叔本華|叔本华[Shu1 ben3 hua2], rằng bản chất của thế giới là sức mạnh ý chí