[xīn xīn niàn niàn]
tâm tâm niệm niệm
他心心念念地想当个飞行员
tā xīn xīn niàn niàn dì xiǎng dāng gè fēi xíng yuán
Anh ấy ngày đêm mong muốn trở thành một phi công
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.