[xīn tóu ròu]
tâm đầu nhục
儿是娘的心头肉
ér shì niáng de xīn tóu ròu
Con là cục cưng của mẹ
这些古董可是老先生的心头肉
zhè xiē gǔ dǒng kě shì lǎo xiān shēng de xīn tóu ròu
Những món đồ cổ này là báu vật của ông cụ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.