[xīn kǒu]
tâm khẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
心口如一xīn kǒu rú yī
tâm khẩu như nhất
lòng dạ và lời nói như một; nói điều bạn nghĩ; thẳng thắn và trung thực
心口不一xīn kǒu bù yī
tâm khẩu bất nhất
tim và miệng không nhất quán; không để lộ ý định thực sự; nói một đằng nhưng có ý khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.