[xīn lì]
tâm lực
竭尽心力
jié jìn xīn lì
Dốc hết sức lực
心力交瘁(精神和体力都极度疲劳)
xīn lì jiāo cuì ( jīng shén hé tǐ lì dōu jí dù pí láo )
Kiệt sức (tinh thần và thể lực đều mệt mỏi cùng cực)
心力交瘁xīn lì jiāo cuì
tâm lực giao tuỵ
kiệt quệ cả tinh thần lẫn thể chất
心力衰竭xīn lì shuāi jié
tâm lực suy kiệt
suy tim
向心力xiàng xīn lì
hướng tâm lực
lực hướng tâm; lực kết dính; sự gắn kết
离心力lí xīn lì
ly tâm lực
lực ly tâm