汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
心仪 (xīn yí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
心仪
【心儀】
[xīn yí]
tâm nghi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
ngưỡng mộ
Ví dụ
心仪已久
xīn yí yǐ jiǔ
Thầm mến đã lâu
Từ ghép
0 từ chứa “心仪”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉心中仰慕
~已久
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
心
xīn
tâm
Bộ phận bên trong lồng ngực, bơm máu đi khắp cơ thể; trái tim; Tâm trí, tinh thần, cảm xúc của con người; Trạng thái tinh thần, cảm xúc, thái độ
仪
yí
nghi
Dụng cụ, thiết bị dùng để đo lường, kiểm tra; Nghi thức, nghi lễ trang trọng; Dáng vẻ, diện mạo bên ngoài của con người