[xīn zhōng]
tâm trung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
心中有数xīn zhōng yǒu shù
tâm trung hữu số
biết rõ tình hình
心中有鬼xīn zhōng yǒu guǐ
tâm trung hữu quỷ
có động cơ thầm kín
心中无数xīn zhōng wú shù
tâm trung vô số
không biết rõ; không chắc chắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.