[dé lǐ]
đức lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
德里达dé lǐ dá
đức lý đạt
Jacques Derrida, triết gia
新德里xīn dé lǐ
tân đức lý
New Delhi, thủ đô của Ấn Độ
马德里mǎ dé lǐ
mã đức lý
Madrid, thủ đô của Tây Ban Nha
波德里查bō dé lǐ chá
ba đức lý tra
Podgorica, thủ đô của Montenegro
鲍德里亚bào dé lǐ yà
bào đức lý á
Jean Baudrillard, nhà lý luận văn hóa và triết gia người Pháp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.