[dé gé]
đức cách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
德格县dé gé xiàn
đức cách huyện
huyện Dêgê thuộc châu tự trị Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên
海德格尔hǎi dé gé ěr
hải đức cách nhĩ
Martin Heidegger, nhà triết học Đức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.