[dé zhōu]
đức châu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
德州市dé zhōu shì
đức châu thị
thành phố cấp địa khu Đức Châu ở Sơn Đông
德州仪器dé zhōu yí qì
đức châu nghi khí
Texas Instruments
德州扑克dé zhōu pū kè
đức châu phác khắc
Texas hold 'em
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.