[dé shì]
đức sĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
加德士jiā dé shì
gia đức sĩ
Caltex
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.