[dé guó]
đức quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
德国人dé guó rén
đức quốc nhân
người Đức
德国之声dé guó zhī shēng
đức quốc chi thanh
Deutsche Welle, đài phát thanh quốc tế công cộng của Đức
德国战车dé guó zhàn chē
đức quốc chiến xa
Rammstein
德国酸菜dé guó suān cài
đức quốc toan thái
dưa bắp cải Đức
德国马克dé guó mǎ kè
đức quốc mã khắc
đồng mark Đức
德国麻疹dé guó má zhěn
đức quốc ma chẩn
bệnh sởi Đức; bệnh rubella
纳粹德国nà cuì dé guó
nạp tuý đức quốc
Đức Quốc xã
联邦德国lián bāng dé guó
liên bang đức quốc
Liên bang Đức; Bundesrepublik Deutschland; Đức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.