[dé bǎo]
đức bảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
德保县dé bǎo xiàn
đức bảo huyện
huyện Đức Bảo, Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây
海德保hǎi dé bǎo
hải đức bảo
Heidelberg
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.