[xī]
hề
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
徯径xī jìng
hề kính
con đường; cách thức
勃徯bó xī
bột hề
Cùng nghĩa với 'bá hề'
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.