[wēi guān]
vi quan
微观世界
wēi guān shì jiè
thế giới vi mô
微观考察微观经济
wēi guān kǎo chá wēi guān jīng jì
khảo sát vi mô, kinh tế vi mô
微观粒子wēi guān lì zǐ
vi quan lạp tử
Hạt vi mô
微观世界wēi guān shì jiè
vi quan thế giới
vi mô; thế giới vi mô
微观经济wēi guān jīng jì
vi quan kinh tế
kinh tế vi mô
微观经济学wēi guān jīng jì xué
vi quan kinh tế học
Kinh tế học vi mô