[hóng guān]
hoành quan
宏观世界
hóng guān shì jiè
Thế giới vĩ mô
宏观观察
hóng guān guān chá
Quan sát vĩ mô
宏观经济
hóng guān jīng jì
Kinh tế vĩ mô
对市场进行宏观调控
duì shì chǎng jìn xíng hóng guān tiáo kòng
Điều tiết thị trường ở tầm vĩ mô
宏观世界hóng guān shì jiè
hoành quan thế giới
vũ trụ; the giới ở tầm vĩ mô
宏观经济hóng guān jīng jì
hoành quan kinh tế
kinh tế vĩ mô
宏观调控hóng guān tiáo kòng
hoành quan điều khống
điều tiết vĩ mô
宏观经济学hóng guān jīng jì xué
hoành quan kinh tế học
Ngành kinh tế học nghiên cứu toàn bộ hoạt động kinh tế quốc dân