汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
循例 (xún lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
循例
[xún lì]
tuần lệ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Theo lệ cũ
Ví dụ
循例办理
xún lì bàn lǐ
Làm theo lệ
Từ ghép
0 từ chứa “循例”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
依照常例
~办理
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
循
xún
tuần
Tuân theo, làm theo quy tắc, trình tự đã định; Đi theo, lặp lại theo một chu trình, vòng lặp; Giữ nguyên, tiếp tục thói quen cũ
例
lì
lệ
Ví dụ, trường hợp điển hình để minh họa; Quy tắc, thông lệ, điều đã thành nề nếp; Tỷ lệ, mối quan hệ về số lượng hoặc mức độ