汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
御寒 (yù hán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
御寒
【禦寒】
[yù hán]
ngự hàn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
chống rét
2
giữ ấm
Ví dụ
御寒用品
yù hán yòng pǐn
Đồ dùng giữ ấm
Từ ghép
0 từ chứa “御寒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
防寒
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
抵御寒冷
~用品
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
御
yù
ngự
Điều khiển, cai trị, kiểm soát; Chống lại, ngăn chặn, bảo vệ; Thuộc về hoàng gia, của hoàng đế
寒
hán
hàn
Lạnh, giá rét, nhiệt độ thấp; Nghèo khó, thiếu thốn, không đủ đầy; Bị nhiễm lạnh, cảm lạnh