[dé piào]
đắc phiếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
得票率dé piào lǜ
tỷ lệ phiếu bầu nhận được
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.