[dé wú]
đắc vô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贪得无厌tān dé wú yàn
tham đắc vô yếm
tham lam không biết chán; tham lam và không bao giờ thỏa mãn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.