[dé zhōng]
đắc trung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
看得中kàn dé zhōng
khán đắc trung
thích; chấm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.